nonsocial infection

nonsocial infection

A patient develops a nonsocial infection after a surgical procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm trùng không xã hội (nonsocial infection) một loại nhiễm trùng người bệnh mắc phải tại bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe khác. Đây thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra trong quá trình điều trị nội trú hoặc ngoại trú, không liên quan đến các hoạt động xã hội thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhiễm trùng không xã hội có thể xảy ra sau phẫu thuật nếu môi trường bệnh viện không vô trùng.)
  • (Bệnh nhân bị nhiễm trùng không xã hội do thiết bị y tế bị nhiễm bẩn.)
  • (Ngăn ngừa nhiễm trùng không xã hội đòi hỏi các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt tại cơ sở y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsocial infection rate": tỷ lệ nhiễm trùng không xã hội.
    • The hospital has reduced its nonsocial infection rate by implementing new sterilization methods. (Bệnh viện đã giảm tỷ lệ nhiễm trùng không xã hội bằng cách áp dụng các phương pháp khử trùng mới.)
  • "nosocomial infection": đồng nghĩa chuyên môn với "nonsocial infection", thường dùng trong tài liệu y khoa.
    • Nosocomial infections are a major concern for intensive care units. (Nhiễm trùng bệnh viện mối quan tâm lớn đối với các đơn vị chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsocial (tính từ): không mang tính xã hội, không liên quan đến xã hội.
    • The term "nonsocial" in this context refers to infections not acquired from community contact. (Thuật ngữ "không xã hội" trong ngữ cảnh này chỉ các nhiễm trùng không mắc phải từ tiếp xúc cộng đồng.)
  • Infection (danh từ): sự nhiễm trùng, sự nhiễm bệnh.
    • Infection can spread rapidly in overcrowded hospitals. (Nhiễm trùng có thể lây lan nhanh chóng trong các bệnh viện quá tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hospital-acquired infection: nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện.
  • Healthcare-associated infection (HAI): nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
  • Nosocomial infection: nhiễm trùng bệnh viện (thuật ngữ y học chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ: - "a hospital bug": một loại vi khuẩn bệnh viện (thường dùng trong văn nói không chính thức). - He caught a hospital bug during his stay. (Anh ấy bị nhiễm một loại vi khuẩn bệnh viện trong thời gian nằm viện.)